THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
BÀI VIẾT / TIN TỨC
SẢN PHẨM HOT
ĐỐI TÁC
2,000,352
Thích Muốn
0 yêu thích
0 muốn mua
Giá bán

Thương lượng

Cập nhật
10:02 am | 18/10/2018
Xem
557 lượt
SẢN PHẨM KHÁC

BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT SẢN KHOA

18/10/2018 10:02

BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT SẢN KHOA

Hãng sản xuất: SKLAR – MỸ

Xuất xứ: Mỹ – Đức

www.sklarcorp.com

No.

Code

 

Description

Qty.

1

06-2904

Cán dao mổ số 4

Scalpel handle #4

 

1

2

06-3105

Lưỡi dao số 21

Blade #21

 

5

3

91-1298

Kẹp cổ tử cung Pozzi, dài 25 cm

Pozzi tenaculum forceps, 25cm length

 

1

4

87-2195

Kẹp bông băng Foerster, dài 24cm

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Foerster sponge forceps, serrated, 24cm, straight

 

2

 


 

5

90-3701

Mỏ vịt âm đạo Graves, cỡ trung

Graves vaginal specula, medium

 

2

6

60-2190

Mỏ vịt âm đạo Doyen, cỡ trung

Doyen vaginal speculum, medium

 

1

7

15-1065

Kéo phẫu tích, tà/tà, dài 17cm

Surgical scissors, straight, blunt/blunt, 17 cm length.

 

1

8

15-2065

Kéo cong, dài 17 cm

 

 

 

 

 

 

 

 

Surgical scissors, curved, blunt/blunt, 17 cm length.

 

1

 


 

9

19-1280

Kẹp mô 1x2 răng, dài 20 cm

Tissue forceps, 1x2 teeth, 20 cm length.

 

1

10

19-1110

Kẹp phẫu tích, dài 25cm

Standard forceps, 25 cm length.

 

1

11

17-2255

Kẹp mạch máu Rocherster Pean, cong, 14 cm

Rocherster Pean hemostatic forceps, curved, 14 cm length.

 

6

12

17-2480

Kẹp mạch máu Rocherster Pean, thẳng, 20cm

 

 

 

 

 

 

 

Rochester Pean hemostatic forceps, straight, 20 cm length.

 

2

 


 

13

17-2280

Kẹp Rocherster Pean, cong, 20cm

Rochester Pean hemostatic forceps, curved, 20 cm length.

 

2

14

20-2480

Kẹp kim Mayo-Hegar, 20cm

Mayo-Hegar needle holder, 20 cm length

 

2

15

90-8110

Kẹp bông gạc Maier, thẳng. 25cm

Maier sponge forceps, serrated, 25cm, straight

 

2

16

85-2212

Ống thông tiểu nữ, cỡ 12

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Female catheter, size 12

 

1

 


 

18

90-8342

Móc vòi trứng Emmert, dài 30cm

Emmett salpingo hook, 30 cm length.

 

1

19

36-1677

Kẹp mô Babcock, dài 20cm

Babcock tissue forceps, 20 cm length.

 

2

20

60-1085

Banh vết mổ hai đầu, 21cm, bộ 2 cái

US Army retractor, double ended, 21 cm length, set of 2.

 

2

21

60-1695

Banh Richardson-Eastman, hai đầu, bộ 2 cái

 

 

 

 

 

 

 

 

Richardson-Eastman retractor, double ended, set of 2.

 

2

 


 

22

18-2162

Kẹp mô Allis, 4x5 răng, dài 15cm

Allis tissue forceps, 4x5 teeth, 15 cm length.

 

4

23

10-1670

Chén đựng dung dịch sát khuẩn 180ml

Cup sterilizer solution, 180ml

 

2

24

 

Hộp đựng dụng cụ 320x160x75 mm

Instrument case, 320x160x75 mm.

 

 

1