THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
BÀI VIẾT / TIN TỨC
SẢN PHẨM HOT
ĐỐI TÁC
2,000,323
Thích Muốn
0 yêu thích
0 muốn mua
Giá bán

Thương lượng

Cập nhật
09:56 am | 18/10/2018
Xem
605 lượt
SẢN PHẨM KHÁC

BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT MỔ LẤY THAI

18/10/2018 09:56

 

 

 

BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT MỔ LẤY THAI

Hãng sản xuất: SKLAR – MỸ

Xuất xứ: Mỹ – Đức

www.sklarcorp.com

TT

Mã số

Mô tả

 

SL

1

10-1228

Hộp đựng dụng cụ hấp tiệt trùng 305x432x152 mm 

Sterilization Container Medium, 12” Wide x 17” Long x 6” High

 

1

2

10-1253

Khay lưới đựng dụng cụ có tay cầm 279x406x127mm

Basket Medium 11” Wide x 16” Long x 5” High

 

1

3

47-2935

Kẹp săng Backhaus 9cm

BACKHAUS Towel Clamp, 31/2” (9cm)

 

6

4

87-2195

Kẹp bông băng Foerster, 24cm

FOERSTER Sponge Forceps, 91/2” (24.1cm), straight, serrated jaws

 

2

 

5

06-2907

Cán dao mổ số 7

Knife Handle no. 7

 

1

6

06-2904

Cán dao mổ số 4

Knife Handle no. 4

 

1

7

19-1455

Kẹp mô, 2x3 răng

Tissue Forceps 2x3 Teeth 5 1/2"

 

1

8

19-1055

Kẹp phẫu tích 14cm

Dressing Forceps, standard pattern serrated handles, 51/2" (14cm)

 

1

 


 

9

19-1255

Kẹp mô 1x2 răng 

Tissue Forceps 1x2 teeth, standard pattern serrated handles, 51/2" (14cm)

 

1

10

17-2155

Kẹp mạch máu Kelly, cong, 14cm

Kelly Forceps, 5 1/2" (14cm), curved

 

6

11

17-3162

Kẹp mạch máu Crile, cong

Crile Forceps Curved 6 1/4"

 

6

12

17-2880

Kẹp mạch máu Rochester – Ochsner, thẳng, 1x2 răng

Rochester-Ochsner Forceps Straight 1x2 Teeth 8"

 

4

 


 

13

17-2680

Kẹp mạch máu Rochester – Ochsner, cong, 1x2 răng

Rochester-Ochsner Forceps curved 1x2 Teeth 8"

 

6

14

36-2380

Kẹp mô Allis-Thoms, 6x7 răng

Allis-Thoms Forceps 6x7 Teeth 8"

 

2

15

15-1555

Kéo phẫu thuật Mayo, thẳng

Mayo Dissecting Scissors Straight 5 1/2"

 

1

16

16-1610

Kéo phẫu thuật Mayo, mũi mạ Tungsten Carbide, cong

Tungsten Carbide MAYO Dissecting Scissors, 6 3/4" (17.1cm), curved

 

1

 


 

17

16-2210

Kéo phẫu tích Metzenbaum, mũi mạ Tungsten Carbide, thẳng

Tungsten Carbide Metzenbaum Dissecting Scissors, 9" (22.9cm), straight, blunt points

 

1

18

92-5540

Kéo cắt dây rốn   

Umbilical Scissors 4"

 

1

19

21-8032

Kẹp mang kim Mayo-Hegar, mũi mạ TC,

TC Mayo-Hegar Needle Holder, 7" (17.8cm), Serrated Tungsten Carbide

 

2

20

21-8031

Kẹp mang kim Mayo-Hegar, mũi mạ TC, 15.2cm

TC Mayo-Hegar Needle Holder, 6" (15.2cm), Serrated Tungsten Carbide

 

1

 


 

21

60-2190

Banh bụng Doyen, cỡ trung

Doyen Abdominal Retractor 2 1/8" x 3" Medium 8 1/2"

 

1

22

60-1085

Banh 2 đầu US. Army, bộ 2 cái

US Army Retractor Double End 8 1/4" Pack of 2

 

1

23

92-1112

Kẹp gắp thai Simpson

Simpson Obstetrical Forceps Short 12"

 

1

24

85-2212

Ống thông tiểu nữ, cỡ 12 French

Female Catheter 12 French

 

1

 


 

25

10-1770

Kẹp giữ dụng cụ

Bunt Forceps Holder

 

2

26

10-1698

Khay quả đậu

Emesis Basin 12 oz. 8 1/8" x 3 5/8" x 1 5/8"

 

2

27

07-1801

Ống hút Yankauer

YANKAUER Suction Tube, Standard Size Chrome Plated

 

1