THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
BÀI VIẾT / TIN TỨC
SẢN PHẨM HOT
ĐỐI TÁC
2,011,802

BỘ DỤNG CỤ VÁCH NGĂN

28/03/2018 17:15

STT

TÊN THIẾT BỊ

MÃ SỐ

SL

1

Kềm mũi xoang hình mỏ vịt HARTMANN, dùng cho người lớn, dài 13 cm

400500

1

2

Kềm mũi xoang hình mỏ vịt COTTLE,  lưỡi dài 55 mm, dài 13 cm

403655

1

3

Kềm banh mũi hình mỏ vịt KILLIAN-STRUYCKEN, mẫu tiêu chuẩn, chiều dài mũi 55 mm, dài 13.5 cm

403555

1

4

Kềm banh mũi hình mỏ vịt KILLIAN-STRUYCKEN, mẫu tiêu chuẩn, chiều dài mũi 75 mm, dài 13.5 cm

403575

1

5

Kềm banh mũi hình mỏ vịt KILLIAN-STRUYCKEN, mẫu tiêu chuẩn, lưỡi dài 90 mm, dài 13.5 cm

403590

1

6

Kéo COTTLE, lưỡi cong, dài 10.5 cm.

513410

1

7

Kéo, loại tinh xảo, lưỡi cong, dài 10 cm

511210

1

8

Kéo JOSEPH, lưỡi cong, dài 14 cm

511414

1

9

Kéo WALTER, đầu gập góc, dài 10 cm

513200

1

10

Kềm mũi xoang BLAKESLEY, thẳng, cỡ 1, chiều dài làm việc 11 cm

456001

1

11

Kềm mũi xoang BLAKESLEY, thẳng, cỡ, chiều dài làm việc 11 cm

456003

1

12

Kềm mũi xoang TAKAHASHI, thẳng, chiều dài làm việc 9.5 cm

455500

1

13

Kéo mũi xoang HEYMANN, cỡ trung bình, (mẫu tiêu chuẩn), chiều dài làm việc 9.5 cm

449002

1

14

Kềm mũi xoang BLAKESLEY-WILDE, hàm quay lên 45°, cỡ 2, chiều dài làm việc 11 cm

456502

1

15

Kẹp mũi xoang LUBET-BARBON, có khía, chiều dài làm việc 10.5 cm

430300

1

16

Ống hút FERGUSON, có đầu nối LUER,  cỡ 9 Fr., chiều dài làm việc 11 cm

204809

1

17

Kẹp đốt lưỡng cực, bọc cách điện, gập góc, mũi nhọn, dài 16 cm

843116

1

18

Dây nối cao tần lưỡng cực, dài 300 cm

847000E

1

19

Cây đè  lưỡi BRUENINGS, dài 19 cm

740000

1

20

Kẹp trụ giữa COTTLE, dài 11 cm

534500

1

21

Kẹp gắp mô ADSON-BROWN, mảnh dẻ, có răng mịn giữ mô, dài 12 cm

533212

1

22

Nhíp gắp mô, răng mịn 7 x 8, dài 11 cm

530811

1

23

Nhíp gắp mô, tinh xảo, 10 cm

530710

1

24

Nhíp gắp mô, tinh xảo, thẳng, kiểu răng 1 x 2, dài 10 cm

530910

1

25

Nhíp mũi xoang JANSEN, hình lưỡi lê, dài 16.5 cm

426516

1

26

Kẹp cạnh dưới COTTLE, hình lưỡi lê, có ốc vặn điều chỉnh, mũi có khía và răng bên trong, dài 15 cm

534015

1

27

Cây quấn bông, mẫu tiêu chuẩn, hình tam giác, có khía, đường kính 1.3 mm, dài 15 cm

417013

2

28

Dao mũi xoang, cong, mũi lưỡi dao tròn, rộng 4.5 mm, dài 13.5 cm

496800

1

29

Dao mũi xoang COTTLE, mũi hình cạnh tròn, dài 14 cm

493000

1

30

Dụng cụ banh COTTLE, hẹp (mẫu tiêu chuẩn), dài 14 cm

498400

1

31

Que nâng nạo xương McKENTY, rộng 4 mm, dài 14.5 cm

478304

1

32

Que nâng mũi, mẫu mạnh mẽ, dùng cho tái định vị xương mũi, dài 17 cm.

525800

1

33

Cây đục COTTLE, mũi phẳng, có chia độ, thẳng, rộng 4 mm, dài 18.5 cm

484004

1

34

Cây đục COTTLE, mũi phẳng, có chia độ, thẳng, rộng 7 mm, dài 18.5 cm

484007

1

35

Búa kim loại COTTLE, dài 18 cm

174200

1

36

Ống nâng hút có kim thăm dò, dài 19.5 cm

479800

1

37

Que nạo xương COTTLE, 2 đầu, dùng làm đường hầm, dài 22.5 cm

479200

1

38

Que nâng MASING, hai đầu, có chia độ, đầu bén và đầu cùn, dài 22.5 cm

479000

1

39

Kềm giữ kim, cực kỳ mảnh, dài 17 cm

515017

1

40

Kềm giữ kim, mũi có miếng đệm bằng wonfram-các bua, dài 13 cm

516013

1

41

Kéo cắt, lưỡi cong, đầu bén/đầu tù, dài 14.5 cm

791202

1

42

Kẹp khăn BACKHAUS, dài 11 cm

796011

6

43

Quai mũi xoang KRAUSE, dài 25 cm

440000

1

44

Dây quai mũi xoang, dùng cho 440000 - 441510, cỡ tiêu chuẩn, đường kính 0.3 mm, dài 10 cm, đóng gói 25 cái

443500

1

45

Chén y khoa, dung tích 100 cm³, đường kính 80 mm, cao 30 mm

810810

2

46

Khay ngâm dùng cho vệ sinh, tiệt trùng và bảo quản dụng cụ. Kích thước bên ngoài (w x d x h): 480 x 250 x 60 mm.

39502Z

1

47

Hộp đựng dụng cụ dùng cho tiệt trùng và bảo quản tiệt trùng, kích thước 600 x 300 x 140 mm, gồm có:
39751AB2 Hộp đựng
39755AA2 Nắp hộp 
39760A2 đĩa giữ phôi (MicroStop) kích thước bên trong: (w x d x h) 548 mm x 267 mm x 113 mm

39751A2

1

48

Nhãn mã hóa, ghi chữ, sử dụng với hộp đựng tiêt trùng

39763A2

1

49

Tab màu xanh, sử dung với hộp đựng tiêt trùng

39762D2

1