THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
BÀI VIẾT / TIN TỨC
SẢN PHẨM HOT
ĐỐI TÁC
2,012,456

BỘ DỤNG CỤ CẮT AMYDAL VÀ NẠO VA

28/03/2018 17:11

STT

TÊN THIẾT BỊ

MÃ SỐ

SL

1

Miếng đè lưỡi RUSSEL-DAVIS, có rãnh trung tâm, cỡ 1, 30 x 70 mm

744201

1

2

Miếng đè lưỡi RUSSEL-DAVIS, có rãnh trung tâm, cỡ 2, 34 x 80 mm

744202

1

3

Miếng đè lưỡi RUSSEL-DAVIS, có rãnh trung tâm, cỡ 3, 39 x 84 mm

744203

1

4

Miếng đè lưỡi RUSSEL-DAVIS, có rãnh trung tâm, cỡ 4, 42 x 98 mm

744204

1

5

Cây đè  lưỡi HARTMANN, dài 17 cm

740700

1

6

Kềm cắt mũi HARTMANN, đầu tròn, cỡ 3, chiều dài làm việc 11 cm

450003

1

7

Cây đè  lưỡi BRUENINGS, dài 19 cm

740000

1

8

Gương soi thanh quản với mặt ngoài tráng RHODIUM, bền, chống rỉ sét, tay cầm hình lục giác, hấp khử trùng được, gồm có:
Gương soi, cỡ 2: 768002
Tay cầm: 769950

767902

1

9

Gương soi thanh quản với mặt ngoài tráng RHODIUM, bền, chống rỉ sét, tay cầm hình lục giác, hấp khử trùng được, gồm có:
Gương soi, cỡ 6: 768006
Tay cầm: 769950

767906

1

10

Kim chích Amidan, có đầu nối LUER, loại thẳng, dài

810502

1

11

Kim chích Amidan, gập góc, có khóa LUER

810506

1

12

Kẹp khăn BACKHAUS, dài 11 cm

796011

6

13

Chén y khoa, dung tích 60 cm³, đường kính 70 mm, cao 33 mm

810806

1

14

Dụng cụ banh miệng DAVIS-MEYER, cỡ tiêu chuẩn DAVIS-MEYER Mouth Gag, standard model, with sliding Tooth Hook 744501, for use with Tongue Blades 743910 - 744405

744500

1

15

Dụng cụ banh miệng McIVOR, vòng cung có thể tháo rời được để thay thế ống cao su, sử dụng với dao đè lưỡi 743910 - 744405

744600

1

16

Cây thắt Amidan BRUENINGS, dài 29 cm

753500

1

17

Vòng thắt Amidan, không rỉ, dùng cho các cây thắt Amidan 749000, 753500 và 753700, đóng gói 100 cái

754200

1

18

Kẹp BLOHMKE, dài 20 cm

751001

1

19

Kềm COLVER, dài 19 cm

750800

1

20

Kéo GOOD, dài 19.5 cm

752500

1

21

Ống hút YANKAUER, mẫu tiêu chuẩn, với lỗ hút lớn, dài 29 cm

755500

1

22

Cây nâng HENKE, rộng 11.5 mm, dài 23.5 cm, (cỡ tiêu chuẩn)

751411

1

23

Kẹp cầm máu SCHNIDT, đầu hơi cong, có khía, dài 19 cm

754719

1

24

Kẹp MIKULICZ, mảnh dẻ, kiểu răng 1 x 2, dài 18 cm

754518

1

25

Kẹp giữ mô, có khía, rộng 4 mm, dài 20 cm

750000

1

26

Kẹp gắp mô, kiểu răng 2 x 3, rộng 4.5 mm, dài 20 cm

750123

1

27

Cây thắt vòng ROEDER, kiểu E, dài 27 cm

757700

1

28

Vòng thắt dùng cho cây thắt vòng ROEDER 757700, bằng axit Polyglycolic, có thể hấp thu, đóng gói tiệt trùng 12 cái, cỡ 1

757811

1

29

Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 0, dài 22 cm

730000

1

30

Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 1, dài 22 cm

730001

1

31

Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 2, dài 22 cm

730002

1

32

Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 3, dài 22 cm

730003

1

33

Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 4, dài 22 cm

730004

1

34

Cây vén hạch NAGER, dài 21 cm

746700

1

35

Kẹp giữ Amidan JURACZ, bén, dài 19 cm

732500

1

36

Kềm giữ kim HEGAR, ruột làm bằng Wonfram các-bua, mảnh, dài 18 cm

798618

1

37

Kẹp đốt cầm máu lưỡng cực, bọc cách điện, mũi cong, đầu tù cỡ 2 mm, dài 19 cm

842219

1

38

Dây nối cao tần lưỡng cực, dài 300 cm

847000E

1

39

Khay ngâm dùng cho vệ sinh, tiệt trùng và bảo quản dụng cụ. Kích thước bên ngoài (w x d x h): 240 x 250 x 66 mm.

39502ZH

1

40

Hộp đựng dụng cụ dùng cho tiệt trùng và bảo quản tiệt trùng, kích thước 300 x 300 x 160 mm, gồm có:
39742AB2 Hộp đựng
39745AA2 Nắp hộp
39760A2 đĩa giữ phôi (MicroStop) kích thước bên trong: (w x d x h) 262 mm x 267 mm x 138 mm

39742A2

1

41

Nhãn mã hóa, ghi chữ, sử dụng với hộp đựng tiêt trùng

39763A2

1

42

Tab màu xanh, sử dung với hộp đựng tiêt trùng

39762D2

1